round-leaved rein orchid

round-leaved rein orchid

A single round-leaved rein orchid blooms in a sun-dappled forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài lan rừng tròn: "round-leaved rein orchid" một loài phong lan (orchid) đặc điểm một chùm hoa (raceme) gồm những bông hoa lớn màu trắng xanh (greenish-white) mọc trên một cuống hoa duy nhất, nằm giữa hai chiếc hình elip hoặc tròn nằm sát mặt đất; loài này phân bố từ bắc Oregon Montana qua Canada đến miền đông Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Loài lan rừng tròn thường được tìm thấynhững khu rừng ẩm ướt, râm mát.)
  • (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu loài lan rừng tròn cấu trúc độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "round-leaved rein orchid" trong văn cảnh thực vật học: Thường được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi (chi lan rừng), với tên khoa học .
    • The round-leaved rein orchid is a native species of North America. (Loài lan rừng tròn một loài bản địa của Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rein orchid (n): lan rừng, một nhóm phong lan thuộc chi .
    • Many rein orchids have long, slender flower spikes. (Nhiều loài lan rừng chùm hoa dài mảnh.)
  • Round-leaved (adj): tròn, dùng để mô tả hình dạng của cây.
    • The round-leaved plant is easy to identify in the forest. (Cây tròn rất dễ nhận dạng trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Platanthera orbiculata: tên khoa học của loài lan rừng tròn.
  • Orchid with round leaves: phong lan tròn (mô tả tổng quát hơn).
Các cụm từ liên quan
  • "Single flower stalk": cuống hoa đơn lẻ, một phần của cấu trúc cây.
    • The round-leaved rein orchid has a single flower stalk. (Loài lan rừng tròn một cuống hoa duy nhất.)
  • "Basal leaves": gốc, mọcgốc cây.
    • Its basal leaves are round and lie flat on the ground. (Những gốc của tròn nằm sát mặt đất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "round-leaved rein orchid" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.